Unit 1 Progress 4/8 missions – 50%
🔥 1 Ngày
0 XP
👑 Cấp 1 🐣 Tân Binh
✍️ Học sinh
🌐 Đăng Nhập Gmail
🎓
CHƯƠNG TRÌNH GLOBAL SUCCESS 7

Sẵn sàng tiếp tục hành trình hôm nay?

Hoàn thành các trạm bài học chuẩn SGK Kết Nối Tri Thức để duy trì chuỗi ngày học và làm chủ vốn từ vựng Tiếng Anh Lớp 7!

Teen English Learning Studio
0%
0/12 Unit 1 Ngày Học
NHIỆM VỤ HÔM NAY · KHOẢNG 15 PHÚT

3 Nhiệm vụ bài học rèn luyện hôm nay

Phần thưởng: +80 XP ⭐
1
Học 5 từ vựng bài học mới Lật thẻ Flashcards 3D & nghe phát âm AI chuẩn
2
Hoàn thành 1 bài ngữ pháp SGK Thực hành phân tích cấu trúc câu và bài tập
3
Luyện nói với AI trong 3 phút Thu âm Micro và nhận phản hồi chấm điểm phát âm
⏯️ BÀI ĐANG HỌC DỞ

Unit 1 - Hobbies

Đang dừng ở phần Flashcard Từ Vựng

Tiếp tục thêm vài phút để hoàn thành phần Từ vựng hôm nay!

4/8 Bài học 50%
Current Unit Spotlight
ĐANG HỌC · 50%
THỬ THÁCH 60 GIÂY 3 câu hỏi từ Unit hiện tại
🎯 CẦN ÔN HÔM NAY

Kiến thức cần củng cố để nhớ lâu hơn:

🏆 Thành Tích Gần Đây

🗺️ Lộ Trình 12 Unit Tiếng Anh 7

Unit 1: Hobbies Unit 1 ⚡ Đang học

Unit 1: Hobbies

Sở Thích & Hoạt Động Rảnh Rỗi

Học từ vựng sở thích, âm /ə/ & /ɜː/, thì Hiện tại đơn và động từ chỉ sự yêu thích + V-ing.

Unit 2: Healthy Living Unit 2 Chưa bắt đầu

Unit 2: Healthy Living

Sức Khỏe & Lối Sống Lành Mạnh

Từ vựng sức khỏe & thói quen, âm /f/ & /v/, câu đơn và lời khuyên sức khỏe.

Unit 3: Community Service Unit 3 Chưa bắt đầu

Unit 3: Community Service

Hoạt Động Tình Nguyện Phục Vụ Cộng Đồng

Hoạt động tình nguyện, phát âm đuôi -ed (/t/, /d/, /ɪd/), thì Quá khứ đơn.

Unit 4: Music and Arts Unit 4 Chưa bắt đầu

Unit 4: Music and Arts

Âm Nhạc & Nghệ Thuật

Từ vựng âm nhạc, nhạc cụ, nghệ thuật, so sánh bằng (as...as) và khác biệt (different from).

Unit 5: Food and Drink Unit 5 Chưa bắt đầu

Unit 5: Food and Drink

Ẩm Thực & Đồ Uống

Món ăn Việt Nam, danh từ đếm được/không đếm được, lượng từ (some, any, a lot of).

Unit 6: A Visit to a School Unit 6 Chưa bắt đầu

Unit 6: A Visit to a School

Thăm Trường Học & Lịch Sử Văn Miếu

Trường học & Văn Miếu Quốc Tử Giám, giới từ chỉ thời gian & nơi chốn (at, in, on).

Unit 7: Traffic Unit 7 Chưa bắt đầu

Unit 7: Traffic

Giao Thông & An Toàn Đường Bộ

Phương tiện giao thông & biển báo, cấu trúc 'It indicates...', động từ khuyết thiếu 'should/shouldn't'.

Unit 8: Films Unit 8 Chưa bắt đầu

Unit 8: Films

Điện Ảnh & Phim Ảnh

Thể loại phim & tính từ miêu tả (-ed/-ing), liên từ chỉ sự nhượng bộ (although, despite, however).

Unit 9: Festivals Around the World Unit 9 Chưa bắt đầu

Unit 9: Festivals Around the World

Lễ Hội Trên Thế Giới

Lễ hội truyền thống thế giới, trọng âm từ 2 âm tiết, câu hỏi nghi vấn Yes/No questions.

Unit 10: Energy Sources Unit 10 Chưa bắt đầu

Unit 10: Energy Sources

Các Nguồn Năng Lượng

Năng lượng tái tạo & không tái tạo, thì Tương lai đơn (will/won't) & Tương lai tiếp diễn.

Unit 11: Travelling in the Future Unit 11 Chưa bắt đầu

Unit 11: Travelling in the Future

Phương Tiện Giao Thông Tương Lai

Phương tiện di chuyển tương lai, đại từ sở hữu (mine, yours, his, hers, ours, theirs).

Unit 12: English-Speaking Countries Unit 12 Chưa bắt đầu

Unit 12: English-Speaking Countries

Các Nước Nói Tiếng Anh

Văn hóa & danh lam thắng cảnh các nước nói tiếng Anh, mạo từ (a, an, the).

🎮 NEW ECOSYSTEM

ENGLISH ARCADE & MUSIC STUDIO

Chơi, nghe, hát và luyện phản xạ với nội dung của Unit đang học.

Word Sprint Đua Từ Vựng 20s/60s
🔍 Picture Detective Thám Tử Hình Ảnh
🛠️ Sentence Forge Xưởng Lắp Ráp Câu
🎯 Listening Hunt Săn Âm Thanh
🎤 Music & Sing Along Phòng Hát Karaoke
🤖 AI Roleplay Live Đối Thoại AI 3-5 Lượt
👑 Unit Boss Trận Đấu Tri Thức 3 Mạng
📻 English Radio 60s
✨ Bài mới hôm nay
🔥 Thử thách đang chờ
🎵 Bài hát Unit 1: This Is What I Love
UNIT 1 • LEARNING EXPEDITION

Unit 1: Hobbies

Sở Thích & Hoạt Động Rảnh Rỗi

1/8 nhiệm vụ ⭐ +150 XP có thể nhận
Unit Cover
🏕️
NHIỆM VỤ HIỆN TẠI • ⏱️ ~5 phút

Trạm 1: Word Camp (Từ vựng & Phát âm)

Khám phá từ vựng trọng tâm và luyện phát âm chuẩn AI!

⭐ +10 XP
🦉
SPARKY • AI LEARNING COACH:

"Nghe từ trước, đọc thành tiếng, sau đó lật thẻ để kiểm tra nghĩa và câu ví dụ nhé! 🚀"

VISUAL DATA LEXICON CORE 01/12
Lexicon Visual Data
v.phr UNLOCKED DATA

arranging flowers

/əˈreɪndʒɪŋ ˈflaʊəz/

Nhấn để giải mã nghĩa & ví dụ 🔄 Phím [Space] để lật thẻ | Phím [S] để nghe phát âm
DECODED DATA VIETNAMESE MEANING

cắm hoa

CÂU VÍ DỤ:

"My mother loves arranging flowers on weekends."

Nhấn để lật lại mặt trước 🔄 Phím [← / →] để chuyển thẻ | Phím [Space] để lật
DATA CORE 01 / 12
Từ 1/8
⏱️ 20s
+10 XP ⭐

arranging flowers

/əˈreɪndʒɪŋ ˈflaʊəz/

Chọn nghĩa Tiếng Việt đúng nhất (1 trong 3 đáp án):

VISUAL DETECTIVE CÂU 01 / 06
⭐ +10 XP
VISUAL SCANNER FEED 1080P AI RENDER
Visual Scanner Feed
🔍 Hãy quan sát hành động chính trong hình trước khi chọn đáp án.

Choose the phrase that best describes the picture.

Chọn cụm từ mô tả đúng nhất hoạt động trong hình:

⌨️ Dùng phím [1, 2, 3, 4] hoặc [A, B, C, D] để chọn | Phím [Enter] để chuyển câu

⚡ Bài 2 SGK: Read the conversation again and write T (True) or F (False).

Đọc các câu khẳng định dưới đây và nhấp chọn T (True - Đúng) hoặc F (False - Sai):

🗂️ Bài 4 SGK: Write the hobbies in the suitable columns.

Bấm chọn 1 từ vựng ở ô dưới rồi nhấp vào 1 trong 3 Cột (Doing / Making / Collecting) để sắp xếp từ vựng vào đúng cột:

🎮 Bài 5 SGK: GAME - Find someone who...

Phỏng vấn các bạn học sinh AI để tìm xem ai có sở thích tương ứng bằng mẫu câu "Do you like...?":

Câu 1/4
⏱️ 20s
💖💖💖
+15 XP ⭐

Question content goes here

I love arranging flowers.

/aɪ lʌv əˈreɪndʒɪŋ ˈflaʊəz/


Nhấn nút Micro và đọc to câu trên

Nhấn nút micro bên trên và đọc to mẫu câu!