Sẵn sàng tiếp tục hành trình hôm nay?
Hoàn thành các trạm bài học chuẩn SGK Kết Nối Tri Thức để duy trì chuỗi ngày học và làm chủ vốn từ vựng Tiếng Anh Lớp 7!
3 Nhiệm vụ bài học rèn luyện hôm nay
Kiến thức cần củng cố để nhớ lâu hơn:
🏆 Thành Tích Gần Đây
🗺️ Lộ Trình 12 Unit Tiếng Anh 7
Unit 1
⚡ Đang học
Unit 1: Hobbies
Sở Thích & Hoạt Động Rảnh RỗiHọc từ vựng sở thích, âm /ə/ & /ɜː/, thì Hiện tại đơn và động từ chỉ sự yêu thích + V-ing.
Unit 2
Chưa bắt đầu
Unit 2: Healthy Living
Sức Khỏe & Lối Sống Lành MạnhTừ vựng sức khỏe & thói quen, âm /f/ & /v/, câu đơn và lời khuyên sức khỏe.
Unit 3
Chưa bắt đầu
Unit 3: Community Service
Hoạt Động Tình Nguyện Phục Vụ Cộng ĐồngHoạt động tình nguyện, phát âm đuôi -ed (/t/, /d/, /ɪd/), thì Quá khứ đơn.
Unit 4
Chưa bắt đầu
Unit 4: Music and Arts
Âm Nhạc & Nghệ ThuậtTừ vựng âm nhạc, nhạc cụ, nghệ thuật, so sánh bằng (as...as) và khác biệt (different from).
Unit 5
Chưa bắt đầu
Unit 5: Food and Drink
Ẩm Thực & Đồ UốngMón ăn Việt Nam, danh từ đếm được/không đếm được, lượng từ (some, any, a lot of).
Unit 6
Chưa bắt đầu
Unit 6: A Visit to a School
Thăm Trường Học & Lịch Sử Văn MiếuTrường học & Văn Miếu Quốc Tử Giám, giới từ chỉ thời gian & nơi chốn (at, in, on).
Unit 7
Chưa bắt đầu
Unit 7: Traffic
Giao Thông & An Toàn Đường BộPhương tiện giao thông & biển báo, cấu trúc 'It indicates...', động từ khuyết thiếu 'should/shouldn't'.
Unit 8
Chưa bắt đầu
Unit 8: Films
Điện Ảnh & Phim ẢnhThể loại phim & tính từ miêu tả (-ed/-ing), liên từ chỉ sự nhượng bộ (although, despite, however).
Unit 9
Chưa bắt đầu
Unit 9: Festivals Around the World
Lễ Hội Trên Thế GiớiLễ hội truyền thống thế giới, trọng âm từ 2 âm tiết, câu hỏi nghi vấn Yes/No questions.
Unit 10
Chưa bắt đầu
Unit 10: Energy Sources
Các Nguồn Năng LượngNăng lượng tái tạo & không tái tạo, thì Tương lai đơn (will/won't) & Tương lai tiếp diễn.
Unit 11
Chưa bắt đầu
Unit 11: Travelling in the Future
Phương Tiện Giao Thông Tương LaiPhương tiện di chuyển tương lai, đại từ sở hữu (mine, yours, his, hers, ours, theirs).
Unit 12
Chưa bắt đầu
Unit 12: English-Speaking Countries
Các Nước Nói Tiếng AnhVăn hóa & danh lam thắng cảnh các nước nói tiếng Anh, mạo từ (a, an, the).
ENGLISH ARCADE & MUSIC STUDIO
Chơi, nghe, hát và luyện phản xạ với nội dung của Unit đang học.
Trạm 1: Word Camp (Từ vựng & Phát âm)
Khám phá từ vựng trọng tâm và luyện phát âm chuẩn AI!
"Nghe từ trước, đọc thành tiếng, sau đó lật thẻ để kiểm tra nghĩa và câu ví dụ nhé! 🚀"
arranging flowers
/əˈreɪndʒɪŋ ˈflaʊəz/
cắm hoa
"My mother loves arranging flowers on weekends."
arranging flowers
/əˈreɪndʒɪŋ ˈflaʊəz/
Chọn nghĩa Tiếng Việt đúng nhất (1 trong 3 đáp án):
Choose the phrase that best describes the picture.
Chọn cụm từ mô tả đúng nhất hoạt động trong hình:
⚡ Bài 2 SGK: Read the conversation again and write T (True) or F (False).
Đọc các câu khẳng định dưới đây và nhấp chọn T (True - Đúng) hoặc F (False - Sai):
🗂️ Bài 4 SGK: Write the hobbies in the suitable columns.
Bấm chọn 1 từ vựng ở ô dưới rồi nhấp vào 1 trong 3 Cột (Doing / Making / Collecting) để sắp xếp từ vựng vào đúng cột:
🎮 Bài 5 SGK: GAME - Find someone who...
Phỏng vấn các bạn học sinh AI để tìm xem ai có sở thích tương ứng bằng mẫu câu "Do you like...?":
Question content goes here
I love arranging flowers.
/aɪ lʌv əˈreɪndʒɪŋ ˈflaʊəz/
Nhấn nút Micro và đọc to câu trên